Đại Cát

Lịch âm ngày 14 tháng 10 năm 1901

Thứ Hai, 14/10/1901 dương lịch là ngày 3 tháng Chín năm Tân Sửu — ngày Ất Sửu, tháng Mậu Tuất.

14/10/1901
DƯƠNG LỊCH14Thứ Hai
Tháng 10/1901
ÂM LỊCH3Tháng Chín (đủ)
Năm Tân Sửu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Sửu
Nạp âm
Hải Trung Kim
Tháng / Năm
Mậu Tuất / Tân Sửu
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Kỷ Mùi, Quý Mùi, Tân Mão, Tân Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Sát, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Nguy (Thái Âm) — Xấu

Kinh doanh bất lợi, kỵ xây cất nhà cửa.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Ngày 14/10 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 14/10 →

Lịch tháng 10/1901

T2T3T4T5T6T7CN
119220321422523624
72582692710281129121/9132
143154165176187198209
211022112312241325142615/92716
2817291830193120

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 14/10/1901 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 14 tháng 10 năm 1901 dương lịch là ngày 3 tháng Chín năm Tân Sửu âm lịch, tức ngày Ất Sửu, tháng Mậu Tuất.
Ngày 14/10/1901 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bình, sao Nguy. Nên: Sửa đường, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 14/10/1901 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)