Đại Cát

Lịch âm ngày 27 tháng 10 năm 1901

Chủ Nhật, 27/10/1901 dương lịch là ngày 16 tháng Chín năm Tân Sửu — ngày Mậu Dần, tháng Mậu Tuất.

27/10/1901
DƯƠNG LỊCH27Chủ Nhật
Tháng 10/1901
ÂM LỊCH16Tháng Chín (đủ)
Năm Tân Sửu
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Dần
Nạp âm
Thành Đầu Thổ
Tháng / Năm
Mậu Tuất / Tân Sửu
Tiết khí
Sương giáng — sương mù xuất hiện
Tuổi xung
Canh Thân, Giáp Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: Nguyệt Yếm.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Định

Tốt cho cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc. Xấu cho kiện tụng, tranh chấp, chữa bệnh.

Sao Tinh (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho cưới hỏi, riêng xây dựng tốt.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Ngày 27/10 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 27/10 →

Lịch tháng 10/1901

T2T3T4T5T6T7CN
119220321422523624
72582692710281129121/9132
143154165176187198209
211022112312241325142615/92716
2817291830193120

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 27/10/1901 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 27 tháng 10 năm 1901 dương lịch là ngày 16 tháng Chín năm Tân Sửu âm lịch, tức ngày Mậu Dần, tháng Mậu Tuất.
Ngày 27/10/1901 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Định, sao Tinh. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 27/10/1901 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)