Đại Cát

Lịch âm ngày 25 tháng 10 năm 1901

Thứ Sáu, 25/10/1901 dương lịch là ngày 14 tháng Chín năm Tân Sửu — ngày Bính Tý, tháng Mậu Tuất.

25/10/1901
DƯƠNG LỊCH25Thứ Sáu
Tháng 10/1901
ÂM LỊCH14Tháng Chín (đủ)
Năm Tân Sửu
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Tý
Nạp âm
Giản Hạ Thủy
Tháng / Năm
Mậu Tuất / Tân Sửu
Tiết khí
Sương giáng — sương mù xuất hiện
Tuổi xung
Canh Ngọ, Mậu Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức, Nguyệt Đức, Thiên Đức, Thời Đức. Sao xấu: Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Quỷ (Kim) — Xấu

Bất lợi cho xây nhà, cưới hỏi; riêng mai táng tốt.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Ngày 25/10 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 25/10 →

Lịch tháng 10/1901

T2T3T4T5T6T7CN
119220321422523624
72582692710281129121/9132
143154165176187198209
211022112312241325142615/92716
2817291830193120

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 25/10/1901 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 25 tháng 10 năm 1901 dương lịch là ngày 14 tháng Chín năm Tân Sửu âm lịch, tức ngày Bính Tý, tháng Mậu Tuất.
Ngày 25/10/1901 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Mãn, sao Quỷ. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Cắt tóc, Lễ đội mũ, Sửa sang nhà, Đào mương, Đào giếng.
Giờ hoàng đạo ngày 25/10/1901 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)