Đại Cát

Lịch âm ngày 14 tháng 12 năm 1946

Thứ Bảy, 14/12/1946 dương lịch là ngày 21 tháng Mười Một năm Bính Tuất — ngày Nhâm Tuất, tháng Canh Tý.

14/12/1946
DƯƠNG LỊCH14Thứ Bảy
Tháng 12/1946
ÂM LỊCH21Tháng Mười Một (thiếu)
Năm Bính Tuất
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Nhâm Tuất
Nạp âm
Đại Hải Thủy
Tháng / Năm
Canh Tý / Bính Tuất
Tiết khí
Đại tuyết — tuyết dày
Tuổi xung
Bính Thìn, Giáp Thìn, Bính Thân, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Đức. Sao xấu: Vãng Vong, Dương Công Kỵ.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Vị (Thổ) — Tốt

Xây dựng cát lợi, vinh hoa phú quý, buôn bán thuận lợi.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 14/12 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 14/12 →

Lịch tháng 12/1946

T2T3T4T5T6T7CN
18
29310411512613714815/11
916101711181219132014211522
1623172418251926202721282229
231/12242253264275286297
308319

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 14/12/1946 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 14 tháng 12 năm 1946 dương lịch là ngày 21 tháng Mười Một năm Bính Tuất âm lịch, tức ngày Nhâm Tuất, tháng Canh Tý.
Ngày 14/12/1946 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Khai, sao Vị. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Nhận người, Lập hợp đồng, Bắt giữ, Săn bắn, Đánh cá, Khai trương.
Giờ hoàng đạo ngày 14/12/1946 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)