Đại Cát

Lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 1946

Thứ Sáu, 6/12/1946 dương lịch là ngày 13 tháng Mười Một năm Bính Tuất — ngày Giáp Dần, tháng Canh Tý.

6/12/1946
DƯƠNG LỊCH6Thứ Sáu
Tháng 12/1946
ÂM LỊCH13Tháng Mười Một (thiếu)
Năm Bính Tuất
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Giáp Dần
Nạp âm
Đại Khê Thủy
Tháng / Năm
Canh Tý / Bính Tuất
Tiết khí
Tiểu tuyết — tuyết xuất hiện ở một số nơi
Tuổi xung
Mậu Thân, Bính Thân, Canh Ngọ, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Nguyệt Đức, Lục Hợp, Tứ Tướng, Thời Đức. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Ngưu (Kim) — Xấu

Cưới hỏi, kinh doanh bất lợi, hao tổn sức lực và tài sản.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Lịch tháng 12/1946

T2T3T4T5T6T7CN
18
29310411512613714815/11
916101711181219132014211522
1623172418251926202721282229
231/12242253264275286297
308319

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 6/12/1946 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 6 tháng 12 năm 1946 dương lịch là ngày 13 tháng Mười Một năm Bính Tuất âm lịch, tức ngày Giáp Dần, tháng Canh Tý.
Ngày 6/12/1946 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bình, sao Ngưu. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Lễ đội mũ, Khai trương, Sửa sang nhà, Đào mương, Đào giếng.
Giờ hoàng đạo ngày 6/12/1946 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)