Đại Cát

Lịch âm ngày 16 tháng 12 năm 1946

Thứ Hai, 16/12/1946 dương lịch là ngày 23 tháng Mười Một năm Bính Tuất — ngày Giáp Tý, tháng Canh Tý.

16/12/1946
DƯƠNG LỊCH16Thứ Hai
Tháng 12/1946
ÂM LỊCH23Tháng Mười Một (thiếu)
Năm Bính Tuất
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Tý
Nạp âm
Hải Trung Kim
Tháng / Năm
Canh Tý / Bính Tuất
Tiết khí
Đại tuyết — tuyết dày
Tuổi xung
Mậu Ngọ, Nhâm Ngọ, Canh Dần, Canh Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Ân, Tứ Tướng, Nguyệt Ân. Sao xấu: Nguyệt Yếm.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Tất (Thái Âm) — Tốt

Nhà cửa khang trang, chăn nuôi phát đạt, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Lịch tháng 12/1946

T2T3T4T5T6T7CN
18
29310411512613714815/11
916101711181219132014211522
1623172418251926202721282229
231/12242253264275286297
308319

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 16/12/1946 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 16 tháng 12 năm 1946 dương lịch là ngày 23 tháng Mười Một năm Bính Tuất âm lịch, tức ngày Giáp Tý, tháng Canh Tý.
Ngày 16/12/1946 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Kiến, sao Tất. Nên: Cúng tế, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 16/12/1946 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)