Đại Cát

Lịch âm ngày 14 tháng 4 năm 1909

Thứ Tư, 14/4/1909 dương lịch là ngày 24 tháng Hai nhuận năm Kỷ Dậu — ngày Giáp Thìn, tháng Đinh Mão.

14/4/1909
DƯƠNG LỊCH14Thứ Tư
Tháng 4/1909
ÂM LỊCH24Tháng Hai nhuận (thiếu)
Năm Kỷ Dậu
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày Valentine Đen
Ngày
Giáp Thìn
Nạp âm
Phúc Đăng Hỏa
Tháng / Năm
Đinh Mão / Kỷ Dậu
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Nhâm Tuất, Canh Tuất, Canh Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tuế Đức, Tam Hợp. Sao xấu: Nguyệt Hình.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Cơ (Thủy) — Tốt

Tương lai sáng sủa, nhà cửa khang trang, thịnh vượng.

Thần trực ngày: Thanh Long

Lịch tháng 4/1909

T2T3T4T5T6T7CN
111212313414
515/2N61671781891910201121
1222132314241525162617271828
1929201/3212223234245256
26727828929103011

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 14/4/1909 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 14 tháng 4 năm 1909 dương lịch là ngày 24 tháng Hai nhuận năm Kỷ Dậu âm lịch, tức ngày Giáp Thìn, tháng Đinh Mão.
Ngày 14/4/1909 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Kiến, sao Cơ. Nên: Nhập trạch. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 14/4/1909 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)