Đại Cát

Lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 1909

Thứ Hai, 5/4/1909 dương lịch là ngày 15 tháng Hai nhuận năm Kỷ Dậu — ngày Ất Mùi, tháng Đinh Mão.

5/4/1909
DƯƠNG LỊCH5Thứ Hai
Tháng 4/1909
ÂM LỊCH15Tháng Hai nhuận (thiếu)
Năm Kỷ Dậu
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Mùi
Nạp âm
Sa Trung Kim
Tháng / Năm
Đinh Mão / Kỷ Dậu
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Kỷ Sửu, Quý Sửu, Tân Mão, Tân Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Trương (Thái Âm) — Xấu

Xấu cho xây dựng, đề phòng tai nạn.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Văn khấn cho ngày này

Ngày 5/4 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 5/4 →

Lịch tháng 4/1909

T2T3T4T5T6T7CN
111212313414
515/2N61671781891910201121
1222132314241525162617271828
1929201/3212223234245256
26727828929103011

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 5/4/1909 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 5 tháng 4 năm 1909 dương lịch là ngày 15 tháng Hai nhuận năm Kỷ Dậu âm lịch, tức ngày Ất Mùi, tháng Đinh Mão.
Ngày 5/4/1909 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Bình, sao Trương. Nên: Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Lễ đội mũ, Nhận người. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 5/4/1909 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)