Đại Cát

Lịch âm ngày 14 tháng 7 năm 2001

Thứ Bảy, 14/7/2001 dương lịch là ngày 24 tháng Năm năm Tân Tỵ — ngày Mậu Dần, tháng Giáp Ngọ.

14/7/2001
DƯƠNG LỊCH14Thứ Bảy
Tháng 7/2001
ÂM LỊCH24Tháng Năm (đủ)
Năm Tân Tỵ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Mậu Dần
Nạp âm
Thành Đầu Thổ
Tháng / Năm
Giáp Ngọ / Tân Tỵ
Tiết khí
Tiểu thử — nóng nhẹ
Tuổi xung
Canh Thân, Giáp Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tứ Tướng. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Vị (Thổ) — Tốt

Xây dựng cát lợi, vinh hoa phú quý, buôn bán thuận lợi.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 14/7 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 14/7 →

Lịch tháng 7/2001

T2T3T4T5T6T7CN
111
212313414515/5616717818
919102011211222132314241525
16261727182819292030211/6222
233244255266277288299
30103111

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 14/7/2001 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 14 tháng 7 năm 2001 dương lịch là ngày 24 tháng Năm năm Tân Tỵ âm lịch, tức ngày Mậu Dần, tháng Giáp Ngọ.
Ngày 14/7/2001 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Nguy, sao Vị. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Kê giường, Xây dựng. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 14/7/2001 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)