Đại Cát

Lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 2001

Thứ Hai, 2/7/2001 dương lịch là ngày 12 tháng Năm năm Tân Tỵ — ngày Bính Dần, tháng Giáp Ngọ.

2/7/2001
DƯƠNG LỊCH2Thứ Hai
Tháng 7/2001
ÂM LỊCH12Tháng Năm (đủ)
Năm Tân Tỵ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Bính Dần
Nạp âm
Lô Trung Hỏa
Tháng / Năm
Giáp Ngọ / Tân Tỵ
Tiết khí
Hạ chí — giữa mùa hè
Tuổi xung
Giáp Thân, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức, Nguyệt Đức, Tam Hợp, Thiên Ân, Thiên Hỷ. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Tâm (Thái Âm) — Xấu

Làm ăn dễ thua lỗ, hôn nhân bất lợi, dễ thị phi kiện tụng.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Lịch tháng 7/2001

T2T3T4T5T6T7CN
111
212313414515/5616717818
919102011211222132314241525
16261727182819292030211/6222
233244255266277288299
30103111

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 2/7/2001 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 2 tháng 7 năm 2001 dương lịch là ngày 12 tháng Năm năm Tân Tỵ âm lịch, tức ngày Bính Dần, tháng Giáp Ngọ.
Ngày 2/7/2001 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thành, sao Tâm. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 2/7/2001 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)