Đại Cát

Lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 2001

Chủ Nhật, 8/7/2001 dương lịch là ngày 18 tháng Năm năm Tân Tỵ — ngày Nhâm Thân, tháng Giáp Ngọ.

8/7/2001
DƯƠNG LỊCH8Chủ Nhật
Tháng 7/2001
ÂM LỊCH18Tháng Năm (đủ)
Năm Tân Tỵ
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Nhâm Thân
Nạp âm
Kiếm Phong Kim
Tháng / Năm
Giáp Ngọ / Tân Tỵ
Tiết khí
Tiểu thử — nóng nhẹ
Tuổi xung
Bính Dần, Canh Dần, Bính Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Kiếp Sát, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Ngày 8/7 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 8/7 →

Lịch tháng 7/2001

T2T3T4T5T6T7CN
111
212313414515/5616717818
919102011211222132314241525
16261727182819292030211/6222
233244255266277288299
30103111

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 8/7/2001 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 8 tháng 7 năm 2001 dương lịch là ngày 18 tháng Năm năm Tân Tỵ âm lịch, tức ngày Nhâm Thân, tháng Giáp Ngọ.
Ngày 8/7/2001 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Trừ, sao Hư. Nên: Tắm gội, Dọn dẹp nhà. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 8/7/2001 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)