Đại Cát

Lịch âm ngày 14 tháng 9 năm 1952

Chủ Nhật, 14/9/1952 dương lịch là ngày 26 tháng Bảy năm Nhâm Thìn — ngày Quý Hợi, tháng Mậu Thân.

14/9/1952
DƯƠNG LỊCH14Chủ Nhật
Tháng 9/1952
ÂM LỊCH26Tháng Bảy (đủ)
Năm Nhâm Thìn
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Hợi
Nạp âm
Đại Hải Thủy
Tháng / Năm
Mậu Thân / Nhâm Thìn
Tiết khí
Bạch lộ — nắng nhạt
Tuổi xung
Đinh Tỵ, Ất Tỵ, Đinh Mão, Đinh Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tứ Tướng, Nguyệt Ân. Sao xấu: Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Mão (Thái Dương) — Xấu

Xây dựng, chăn nuôi đều xấu, bất lợi công danh, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Ngày 14/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 14/9 →

Lịch tháng 9/1952

T2T3T4T5T6T7CN
113214315/7416517618719
82092110221123122413251426
1527162817291830191/8202213
2242352462572682792810
29113012

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 14/9/1952 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 14 tháng 9 năm 1952 dương lịch là ngày 26 tháng Bảy năm Nhâm Thìn âm lịch, tức ngày Quý Hợi, tháng Mậu Thân.
Ngày 14/9/1952 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Mãn, sao Mão. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Yến tiệc, Xây dựng, Nhận người, Dựng cột, gác đòn. Không nên: Kết hôn, Chữa bệnh, Nhậm chức, Phá thổ, An táng, Cải táng.
Giờ hoàng đạo ngày 14/9/1952 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)