Đại Cát

Lịch âm ngày 8 tháng 9 năm 1952

Thứ Hai, 8/9/1952 dương lịch là ngày 20 tháng Bảy năm Nhâm Thìn — ngày Đinh Tỵ, tháng Mậu Thân.

8/9/1952
DƯƠNG LỊCH8Thứ Hai
Tháng 9/1952
ÂM LỊCH20Tháng Bảy (đủ)
Năm Nhâm Thìn
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Tỵ
Nạp âm
Sa Trung Thổ
Tháng / Năm
Mậu Thân / Nhâm Thìn
Tiết khí
Bạch lộ — nắng nhạt
Tuổi xung
Kỷ Hợi, Quý Hợi, Quý Sửu, Quý Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Tam Hợp, Thiên Hỷ. Sao xấu: Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Nguy (Thái Âm) — Xấu

Kinh doanh bất lợi, kỵ xây cất nhà cửa.

Thần trực ngày: Chu Tước

Lịch tháng 9/1952

T2T3T4T5T6T7CN
113214315/7416517618719
82092110221123122413251426
1527162817291830191/8202213
2242352462572682792810
29113012

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 8/9/1952 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 8 tháng 9 năm 1952 dương lịch là ngày 20 tháng Bảy năm Nhâm Thìn âm lịch, tức ngày Đinh Tỵ, tháng Mậu Thân.
Ngày 8/9/1952 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Thành, sao Nguy. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Phá thổ, An táng, Cải táng.
Giờ hoàng đạo ngày 8/9/1952 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)