Đại Cát

Lịch âm ngày 26 tháng 9 năm 1952

Thứ Sáu, 26/9/1952 dương lịch là ngày 8 tháng Tám năm Nhâm Thìn — ngày Ất Hợi, tháng Kỷ Dậu.

26/9/1952
DƯƠNG LỊCH26Thứ Sáu
Tháng 9/1952
ÂM LỊCH8Tháng Tám (đủ)
Năm Nhâm Thìn
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Hợi
Nạp âm
Sơn Đầu Hỏa
Tháng / Năm
Kỷ Dậu / Nhâm Thìn
Tiết khí
Thu phân — giữa mùa thu
Tuổi xung
Quý Tỵ, Tân Tỵ, Tân Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp. Sao xấu: Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Cang (Kim) — Xấu

Mọi việc cần thận trọng, không nên làm liều. Kỵ cưới hỏi.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Ngày 26/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 26/9 →

Lịch tháng 9/1952

T2T3T4T5T6T7CN
113214315/7416517618719
82092110221123122413251426
1527162817291830191/8202213
2242352462572682792810
29113012

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 26/9/1952 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 26 tháng 9 năm 1952 dương lịch là ngày 8 tháng Tám năm Nhâm Thìn âm lịch, tức ngày Ất Hợi, tháng Kỷ Dậu.
Ngày 26/9/1952 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Mãn, sao Cang. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Phá thổ, Cải táng, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 26/9/1952 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)