Đại Cát

Lịch âm ngày 25 tháng 9 năm 1952

Thứ Năm, 25/9/1952 dương lịch là ngày 7 tháng Tám năm Nhâm Thìn — ngày Giáp Tuất, tháng Kỷ Dậu.

25/9/1952
DƯƠNG LỊCH25Thứ Năm
Tháng 9/1952
ÂM LỊCH7Tháng Tám (đủ)
Năm Nhâm Thìn
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Tuất
Nạp âm
Sơn Đầu Hỏa
Tháng / Năm
Kỷ Dậu / Nhâm Thìn
Tiết khí
Thu phân — giữa mùa thu
Tuổi xung
Nhâm Thìn, Canh Thìn, Canh Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Tuế Phá, Nguyệt Hại, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Giác (Mộc) — Tốt

Chủ về thi cử đỗ đạt, gặp quý nhân, con cháu tốt lành, lợi cho cưới hỏi. Kỵ mai táng và xây mộ.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Ngày 25/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 25/9 →

Lịch tháng 9/1952

T2T3T4T5T6T7CN
113214315/7416517618719
82092110221123122413251426
1527162817291830191/8202213
2242352462572682792810
29113012

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 25/9/1952 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 25 tháng 9 năm 1952 dương lịch là ngày 7 tháng Tám năm Nhâm Thìn âm lịch, tức ngày Giáp Tuất, tháng Kỷ Dậu.
Ngày 25/9/1952 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Trừ, sao Giác. Nên: Tắm gội, Cắt tóc, Dọn dẹp nhà, Giải trừ, Trang điểm, Cắt móng. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Chữa bệnh.
Giờ hoàng đạo ngày 25/9/1952 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)