Đại Cát

Lịch âm ngày 15 tháng 10 năm 1906

Thứ Hai, 15/10/1906 dương lịch là ngày 28 tháng Tám năm Bính Ngọ — ngày Nhâm Thìn, tháng Đinh Dậu.

15/10/1906
DƯƠNG LỊCH15Thứ Hai
Tháng 10/1906
ÂM LỊCH28Tháng Tám (đủ)
Năm Bính Ngọ
Ngày xấu
Hôm nay
Ngày
Nhâm Thìn
Nạp âm
Trường Lưu Thủy
Tháng / Năm
Đinh Dậu / Bính Ngọ
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Bính Tuất, Giáp Tuất, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Tứ Tướng. Sao xấu: Nguyệt Phá, Vãng Vong.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Tất (Thái Âm) — Tốt

Nhà cửa khang trang, chăn nuôi phát đạt, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Thanh Long

Ngày 15/10 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 15/10 →

Lịch tháng 10/1906

T2T3T4T5T6T7CN
114215/8316417518619720
82192210231124122513261427
152816291730181/9192203214
22523624725826927102811
291230133114

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 15/10/1906 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 15 tháng 10 năm 1906 dương lịch là ngày 28 tháng Tám năm Bính Ngọ âm lịch, tức ngày Nhâm Thìn, tháng Đinh Dậu.
Ngày 15/10/1906 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu. Trực Phá, sao Tất. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Kỵ mọi việc.
Giờ hoàng đạo ngày 15/10/1906 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)