Đại Cát

Lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 1906

Thứ Ba, 2/10/1906 dương lịch là ngày 15 tháng Tám năm Bính Ngọ — ngày Kỷ Mão, tháng Đinh Dậu.

2/10/1906
DƯƠNG LỊCH2Thứ Ba
Tháng 10/1906
ÂM LỊCH15Tháng Tám (đủ)
Năm Bính Ngọ
Ngày xấu · Hoàng đạo
Hôm nay
Tết trung thu
Ngày
Kỷ Mão
Nạp âm
Thành Đầu Thổ
Tháng / Năm
Đinh Dậu / Bính Ngọ
Tiết khí
Thu phân — giữa mùa thu
Tuổi xung
Tân Dậu, Ất Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ hạ: Đại Hung, kỵ mọi việc. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Phá, Nguyệt Yếm, Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Vĩ (Hỏa) — Tốt

Tốt cho cưới hỏi, xuất ngoại, kinh doanh, thăng tiến, xây nhà.

Thần trực ngày: Minh Đường

Văn khấn cho ngày này

Lịch tháng 10/1906

T2T3T4T5T6T7CN
114215/8316417518619720
82192210231124122513261427
152816291730181/9192203214
22523624725826927102811
291230133114

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 2/10/1906 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 2 tháng 10 năm 1906 dương lịch là ngày 15 tháng Tám năm Bính Ngọ âm lịch, tức ngày Kỷ Mão, tháng Đinh Dậu.
Ngày 2/10/1906 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hoàng đạo). Trực Phá, sao Vĩ. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Kỵ mọi việc.
Giờ hoàng đạo ngày 2/10/1906 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)