Đại Cát

Lịch âm ngày 15 tháng 10 năm 1943

Thứ Sáu, 15/10/1943 dương lịch là ngày 17 tháng Chín năm Quý Mùi — ngày Bính Ngọ, tháng Nhâm Tuất.

15/10/1943
DƯƠNG LỊCH15Thứ Sáu
Tháng 10/1943
ÂM LỊCH17Tháng Chín (đủ)
Năm Quý Mùi
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Ngọ
Nạp âm
Thiên Hà Thủy
Tháng / Năm
Nhâm Tuất / Quý Mùi
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Mậu Tý, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Đức, Tam Hợp, Thiên Hỷ. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Ngưu (Kim) — Xấu

Cưới hỏi, kinh doanh bất lợi, hao tổn sức lực và tài sản.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 15/10 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 15/10 →

Lịch tháng 10/1943

T2T3T4T5T6T7CN
132435
465768798109111012
111312141315/91416151716181719
1820192120222123222423252426
2527262827292830291/10302313

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 15/10/1943 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 15 tháng 10 năm 1943 dương lịch là ngày 17 tháng Chín năm Quý Mùi âm lịch, tức ngày Bính Ngọ, tháng Nhâm Tuất.
Ngày 15/10/1943 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thành, sao Ngưu. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 15/10/1943 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)