Đại Cát

Lịch âm ngày 19 tháng 10 năm 1943

Thứ Ba, 19/10/1943 dương lịch là ngày 21 tháng Chín năm Quý Mùi — ngày Canh Tuất, tháng Nhâm Tuất.

19/10/1943
DƯƠNG LỊCH19Thứ Ba
Tháng 10/1943
ÂM LỊCH21Tháng Chín (đủ)
Năm Quý Mùi
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Canh Tuất
Nạp âm
Thoa Xuyến Kim
Tháng / Năm
Nhâm Tuất / Quý Mùi
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Giáp Thìn, Mậu Thìn, Giáp Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Ân, Nguyệt Ân. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Thất (Hỏa) — Tốt

Công danh sự nghiệp tốt; xây dựng, buôn bán đều thuận lợi.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Lịch tháng 10/1943

T2T3T4T5T6T7CN
132435
465768798109111012
111312141315/91416151716181719
1820192120222123222423252426
2527262827292830291/10302313

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 19/10/1943 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 19 tháng 10 năm 1943 dương lịch là ngày 21 tháng Chín năm Quý Mùi âm lịch, tức ngày Canh Tuất, tháng Nhâm Tuất.
Ngày 19/10/1943 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Kiến, sao Thất. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 19/10/1943 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)