Đại Cát

Lịch âm ngày 21 tháng 10 năm 1943

Thứ Năm, 21/10/1943 dương lịch là ngày 23 tháng Chín năm Quý Mùi — ngày Nhâm Tý, tháng Nhâm Tuất.

21/10/1943
DƯƠNG LỊCH21Thứ Năm
Tháng 10/1943
ÂM LỊCH23Tháng Chín (đủ)
Năm Quý Mùi
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Nhâm Tý
Nạp âm
Tang Đố Mộc
Tháng / Năm
Nhâm Tuất / Quý Mùi
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Giáp Ngọ, Canh Ngọ, Bính Tuất, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Ân, Tứ Tướng, Thời Đức. Sao xấu: Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Khuê (Mộc) — Xấu

Nửa tốt nửa xấu: tốt cho phúc lộc, hôn nhân; xấu cho khai trương, động thổ, an táng.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Lịch tháng 10/1943

T2T3T4T5T6T7CN
132435
465768798109111012
111312141315/91416151716181719
1820192120222123222423252426
2527262827292830291/10302313

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 21/10/1943 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 21 tháng 10 năm 1943 dương lịch là ngày 23 tháng Chín năm Quý Mùi âm lịch, tức ngày Nhâm Tý, tháng Nhâm Tuất.
Ngày 21/10/1943 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Mãn, sao Khuê. Nên: Cúng tế, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 21/10/1943 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)