Đại Cát

Lịch âm ngày 15 tháng 2 năm 1959

Chủ Nhật, 15/2/1959 dương lịch là ngày 8 tháng Giêng năm Kỷ Hợi — ngày Mậu Thìn, tháng Bính Dần.

15/2/1959
DƯƠNG LỊCH15Chủ Nhật
Tháng 2/1959
ÂM LỊCH8Tháng Giêng (thiếu)
Năm Kỷ Hợi
Ngày bình thường
Hôm nay
Hội chùa Đậu
Ngày
Mậu Thìn
Nạp âm
Đại Lâm Mộc
Tháng / Năm
Bính Dần / Kỷ Hợi
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Canh Tuất, Bính Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 15/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 15/2 →

Lịch tháng 2/1959

T2T3T4T5T6T7CN
124
22532642752862973081/1
92103114125136147158
169171018111912201321142215/1
231624172518261927202821

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 15/2/1959 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 15 tháng 2 năm 1959 dương lịch là ngày 8 tháng Giêng năm Kỷ Hợi âm lịch, tức ngày Mậu Thìn, tháng Bính Dần.
Ngày 15/2/1959 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Mãn, sao Hư. Nên: Yến tiệc, Nhận người, Dựng cột, gác đòn, Kinh doanh, Khai trương, Nhập tài. Không nên: Kết hôn, Chữa bệnh, Nhậm chức, Thi ân, Chiêu hiền, Cử hiền.
Giờ hoàng đạo ngày 15/2/1959 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)