Đại Cát

Lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 1959

Thứ Bảy, 7/2/1959 dương lịch là ngày 30 tháng Chạp năm Mậu Tuất — ngày Canh Thân, tháng Ất Sửu.

7/2/1959
DƯƠNG LỊCH7Thứ Bảy
Tháng 2/1959
ÂM LỊCH30Tháng Chạp (đủ)
Năm Mậu Tuất
Ngày xấu
Hôm nay
Ngày
Canh Thân
Nạp âm
Thạch Lựu Mộc
Tháng / Năm
Ất Sửu / Mậu Tuất
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Nhâm Dần, Mậu Dần, Giáp Tý, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Phá, Tứ Phế.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Đê (Thổ) — Xấu

Cần đề phòng việc xấu. Kỵ động thổ, kinh doanh, xuất hành.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Ngày 7/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 7/2 →

Lịch tháng 2/1959

T2T3T4T5T6T7CN
124
22532642752862973081/1
92103114125136147158
169171018111912201321142215/1
231624172518261927202821

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 7/2/1959 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 7 tháng 2 năm 1959 dương lịch là ngày 30 tháng Chạp năm Mậu Tuất âm lịch, tức ngày Canh Thân, tháng Ất Sửu.
Ngày 7/2/1959 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu. Trực Phá, sao Đê. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Kỵ mọi việc.
Giờ hoàng đạo ngày 7/2/1959 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)