Đại Cát

Lịch âm ngày 15 tháng 2 năm 2040

Thứ Tư, 15/2/2040 dương lịch là ngày 4 tháng Giêng năm Canh Thân — ngày Quý Dậu, tháng Mậu Dần.

15/2/2040
DƯƠNG LỊCH15Thứ Tư
Tháng 2/2040
ÂM LỊCH4Tháng Giêng (đủ)
Năm Canh Thân
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Hội đền Hai Bà Trưng
Ngày
Quý Dậu
Nạp âm
Kiếm Phong Kim
Tháng / Năm
Mậu Dần / Canh Thân
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Đinh Mão, Tân Mão, Đinh Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Thiên Lại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Chẩn (Thủy) — Tốt

Thăng tiến, tăng tài lộc, buôn bán phát tài; cưới hỏi và an táng đều tốt.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Ngày 15/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 15/2 →

Lịch tháng 2/2040

T2T3T4T5T6T7CN
119220321422523
62472582692710281129121/1
132143154165176187198
209211022112312241325142615/1
271628172918

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 15/2/2040 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 15 tháng 2 năm 2040 dương lịch là ngày 4 tháng Giêng năm Canh Thân âm lịch, tức ngày Quý Dậu, tháng Mậu Dần.
Ngày 15/2/2040 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Nguy, sao Chẩn. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng, Chữa bệnh.
Giờ hoàng đạo ngày 15/2/2040 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)