Đại Cát

Lịch âm ngày 15 tháng 6 năm 1967

Thứ Năm, 15/6/1967 dương lịch là ngày 8 tháng Năm năm Đinh Mùi — ngày Canh Tuất, tháng Bính Ngọ.

15/6/1967
DƯƠNG LỊCH15Thứ Năm
Tháng 6/1967
ÂM LỊCH8Tháng Năm (đủ)
Năm Đinh Mùi
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Canh Tuất
Nạp âm
Thoa Xuyến Kim
Tháng / Năm
Bính Ngọ / Đinh Mùi
Tiết khí
Mang chủng — chòm sao tua rua bắt đầu mọc
Tuổi xung
Giáp Thìn, Mậu Thìn, Giáp Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Định

Tốt cho cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc. Xấu cho kiện tụng, tranh chấp, chữa bệnh.

Sao Giác (Mộc) — Tốt

Chủ về thi cử đỗ đạt, gặp quý nhân, con cháu tốt lành, lợi cho cưới hỏi. Kỵ mai táng và xây mộ.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Lịch tháng 6/1967

T2T3T4T5T6T7CN
124225326427
52862973081/592103114
12513614715816917101811
1912201321142215/5231624172518
26192720282129223023

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 15/6/1967 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 15 tháng 6 năm 1967 dương lịch là ngày 8 tháng Năm năm Đinh Mùi âm lịch, tức ngày Canh Tuất, tháng Bính Ngọ.
Ngày 15/6/1967 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Định, sao Giác. Nên: Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Lễ đội mũ, Nhận người. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 15/6/1967 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)