Đại Cát

Lịch âm ngày 21 tháng 6 năm 1967

Thứ Tư, 21/6/1967 dương lịch là ngày 14 tháng Năm năm Đinh Mùi — ngày Bính Thìn, tháng Bính Ngọ.

21/6/1967
DƯƠNG LỊCH21Thứ Tư
Tháng 6/1967
ÂM LỊCH14Tháng Năm (đủ)
Năm Đinh Mùi
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày báo chí cách mạng Việt Nam
Ngày
Bính Thìn
Nạp âm
Sa Trung Thổ
Tháng / Năm
Bính Ngọ / Đinh Mùi
Tiết khí
Mang chủng — chòm sao tua rua bắt đầu mọc
Tuổi xung
Mậu Tuất, Nhâm Tuất, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Đức, Thời Đức. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Cơ (Thủy) — Tốt

Tương lai sáng sủa, nhà cửa khang trang, thịnh vượng.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Ngày 21/6 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 21/6 →

Lịch tháng 6/1967

T2T3T4T5T6T7CN
124225326427
52862973081/592103114
12513614715816917101811
1912201321142215/5231624172518
26192720282129223023

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 21/6/1967 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 21 tháng 6 năm 1967 dương lịch là ngày 14 tháng Năm năm Đinh Mùi âm lịch, tức ngày Bính Thìn, tháng Bính Ngọ.
Ngày 21/6/1967 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Khai, sao Cơ. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 21/6/1967 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)