Đại Cát

Lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 1967

Thứ Ba, 6/6/1967 dương lịch là ngày 29 tháng Tư năm Đinh Mùi — ngày Tân Sửu, tháng Ất Tỵ.

6/6/1967
DƯƠNG LỊCH6Thứ Ba
Tháng 6/1967
ÂM LỊCH29Tháng Tư (đủ)
Năm Đinh Mùi
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Sửu
Nạp âm
Bích Thượng Thổ
Tháng / Năm
Ất Tỵ / Đinh Mùi
Tiết khí
Mang chủng — chòm sao tua rua bắt đầu mọc
Tuổi xung
Quý Mùi, Đinh Mùi, Ất Dậu, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp. Sao xấu: Tuế Phá, Nguyệt Sát, Nguyệt Hại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Chủy (Hỏa) — Xấu

Bất lợi công danh, dễ thị phi kiện tụng, mất mát của cải.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Ngày 6/6 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 6/6 →

Lịch tháng 6/1967

T2T3T4T5T6T7CN
124225326427
52862973081/592103114
12513614715816917101811
1912201321142215/5231624172518
26192720282129223023

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 6/6/1967 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 6 tháng 6 năm 1967 dương lịch là ngày 29 tháng Tư năm Đinh Mùi âm lịch, tức ngày Tân Sửu, tháng Ất Tỵ.
Ngày 6/6/1967 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Nguy, sao Chủy. Nên: Cúng tế, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 6/6/1967 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)