Đại Cát

Lịch âm ngày 16 tháng 1 năm 1953

Thứ Sáu, 16/1/1953 dương lịch là ngày 2 tháng Chạp năm Nhâm Thìn — ngày Đinh Mão, tháng Quý Sửu.

16/1/1953
DƯƠNG LỊCH16Thứ Sáu
Tháng 1/1953
ÂM LỊCH2Tháng Chạp (đủ)
Năm Nhâm Thìn
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Mão
Nạp âm
Lô Trung Hỏa
Tháng / Năm
Quý Sửu / Nhâm Thìn
Tiết khí
Tiểu hàn — rét nhẹ
Tuổi xung
Ất Dậu, Quý Dậu, Quý Tỵ, Quý Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Cang (Kim) — Xấu

Mọi việc cần thận trọng, không nên làm liều. Kỵ cưới hỏi.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Lịch tháng 1/1953

T2T3T4T5T6T7CN
116217318419
52062172282392410251126
122713281429151/12162173184
19520621722823924102511
2612271328142915/1230163117

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 16/1/1953 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 16 tháng 1 năm 1953 dương lịch là ngày 2 tháng Chạp năm Nhâm Thìn âm lịch, tức ngày Đinh Mão, tháng Quý Sửu.
Ngày 16/1/1953 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Mãn, sao Cang. Nên: Xuất hành, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhận người, Dựng cột, gác đòn. Không nên: Kết hôn, Kê giường, Cắt tóc, Chữa bệnh, Làm giấy tờ, Nhậm chức.
Giờ hoàng đạo ngày 16/1/1953 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)