Đại Cát

Lịch âm ngày 22 tháng 1 năm 1953

Thứ Năm, 22/1/1953 dương lịch là ngày 8 tháng Chạp năm Nhâm Thìn — ngày Quý Dậu, tháng Quý Sửu.

22/1/1953
DƯƠNG LỊCH22Thứ Năm
Tháng 1/1953
ÂM LỊCH8Tháng Chạp (đủ)
Năm Nhâm Thìn
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Dậu
Nạp âm
Kiếm Phong Kim
Tháng / Năm
Quý Sửu / Nhâm Thìn
Tiết khí
Đại hàn — rét đậm
Tuổi xung
Đinh Mão, Tân Mão, Đinh Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Hỷ. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Đẩu (Mộc) — Tốt

Tốt cho hôn nhân, sinh nở, xây nhà, chăn nuôi, trồng trọt.

Thần trực ngày: Câu Trần

Ngày 22/1 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 22/1 →

Lịch tháng 1/1953

T2T3T4T5T6T7CN
116217318419
52062172282392410251126
122713281429151/12162173184
19520621722823924102511
2612271328142915/1230163117

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 22/1/1953 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 22 tháng 1 năm 1953 dương lịch là ngày 8 tháng Chạp năm Nhâm Thìn âm lịch, tức ngày Quý Dậu, tháng Quý Sửu.
Ngày 22/1/1953 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thành, sao Đẩu. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 22/1/1953 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)