Đại Cát

Lịch âm ngày 26 tháng 1 năm 1953

Thứ Hai, 26/1/1953 dương lịch là ngày 12 tháng Chạp năm Nhâm Thìn — ngày Đinh Sửu, tháng Quý Sửu.

26/1/1953
DƯƠNG LỊCH26Thứ Hai
Tháng 1/1953
ÂM LỊCH12Tháng Chạp (đủ)
Năm Nhâm Thìn
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Sửu
Nạp âm
Giản Hạ Thủy
Tháng / Năm
Quý Sửu / Nhâm Thìn
Tiết khí
Đại hàn — rét đậm
Tuổi xung
Tân Mùi, Kỷ Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Tam Hợp. Sao xấu: Vãng Vong.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Nguy (Thái Âm) — Xấu

Kinh doanh bất lợi, kỵ xây cất nhà cửa.

Thần trực ngày: Chu Tước

Ngày 26/1 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 26/1 →

Lịch tháng 1/1953

T2T3T4T5T6T7CN
116217318419
52062172282392410251126
122713281429151/12162173184
19520621722823924102511
2612271328142915/1230163117

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 26/1/1953 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 26 tháng 1 năm 1953 dương lịch là ngày 12 tháng Chạp năm Nhâm Thìn âm lịch, tức ngày Đinh Sửu, tháng Quý Sửu.
Ngày 26/1/1953 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Kiến, sao Nguy. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Chữa bệnh, Làm giấy tờ, Bắt giữ, Săn bắn, Phong tước, Ban chiếu.
Giờ hoàng đạo ngày 26/1/1953 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)