Đại Cát

Lịch âm ngày 16 tháng 1 năm 2047

Thứ Tư, 16/1/2047 dương lịch là ngày 21 tháng Chạp năm Bính Dần — ngày Canh Thìn, tháng Tân Sửu.

16/1/2047
DƯƠNG LỊCH16Thứ Tư
Tháng 1/2047
ÂM LỊCH21Tháng Chạp (đủ)
Năm Bính Dần
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Canh Thìn
Nạp âm
Bạch Lạp Kim
Tháng / Năm
Tân Sửu / Bính Dần
Tiết khí
Tiểu hàn — rét nhẹ
Tuổi xung
Giáp Tuất, Mậu Tuất, Giáp Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Đức, Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Cơ (Thủy) — Tốt

Tương lai sáng sủa, nhà cửa khang trang, thịnh vượng.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Lịch tháng 1/2047

T2T3T4T5T6T7CN
16273849510611
7128139141015/12111612171318
1419152016211722182319242025
21262227232824292530261/1272
283294305316

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 16/1/2047 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 16 tháng 1 năm 2047 dương lịch là ngày 21 tháng Chạp năm Bính Dần âm lịch, tức ngày Canh Thìn, tháng Tân Sửu.
Ngày 16/1/2047 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bình, sao Cơ. Nên: Cúng tế, Sửa đường, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 16/1/2047 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)