Đại Cát

Lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 2047

Thứ Hai, 7/1/2047 dương lịch là ngày 12 tháng Chạp năm Bính Dần — ngày Tân Mùi, tháng Tân Sửu.

7/1/2047
DƯƠNG LỊCH7Thứ Hai
Tháng 1/2047
ÂM LỊCH12Tháng Chạp (đủ)
Năm Bính Dần
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Mùi
Nạp âm
Lộ Bàng Thổ
Tháng / Năm
Tân Sửu / Bính Dần
Tiết khí
Tiểu hàn — rét nhẹ
Tuổi xung
Quý Sửu, Đinh Sửu, Ất Dậu, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Nguyệt Ân. Sao xấu: Nguyệt Phá.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Trương (Thái Âm) — Xấu

Xấu cho xây dựng, đề phòng tai nạn.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Lịch tháng 1/2047

T2T3T4T5T6T7CN
16273849510611
7128139141015/12111612171318
1419152016211722182319242025
21262227232824292530261/1272
283294305316

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 7/1/2047 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 7 tháng 1 năm 2047 dương lịch là ngày 12 tháng Chạp năm Bính Dần âm lịch, tức ngày Tân Mùi, tháng Tân Sửu.
Ngày 7/1/2047 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Phá, sao Trương. Nên: Cúng tế, Chữa bệnh, Phá dỡ, Nhập trạch, Giải trừ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 7/1/2047 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)