Đại Cát

Lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 2047

Thứ Sáu, 4/1/2047 dương lịch là ngày 9 tháng Chạp năm Bính Dần — ngày Mậu Thìn, tháng Tân Sửu.

4/1/2047
DƯƠNG LỊCH4Thứ Sáu
Tháng 1/2047
ÂM LỊCH9Tháng Chạp (đủ)
Năm Bính Dần
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Mậu Thìn
Nạp âm
Đại Lâm Mộc
Tháng / Năm
Tân Sửu / Bính Dần
Tiết khí
Đông chí — giữa mùa đông
Tuổi xung
Canh Tuất, Bính Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Định

Tốt cho cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc. Xấu cho kiện tụng, tranh chấp, chữa bệnh.

Sao Quỷ (Kim) — Xấu

Bất lợi cho xây nhà, cưới hỏi; riêng mai táng tốt.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Lịch tháng 1/2047

T2T3T4T5T6T7CN
16273849510611
7128139141015/12111612171318
1419152016211722182319242025
21262227232824292530261/1272
283294305316

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 4/1/2047 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 4 tháng 1 năm 2047 dương lịch là ngày 9 tháng Chạp năm Bính Dần âm lịch, tức ngày Mậu Thìn, tháng Tân Sửu.
Ngày 4/1/2047 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Định, sao Quỷ. Nên: Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Lễ đội mũ, Nhận người. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 4/1/2047 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)