Đại Cát

Lịch âm ngày 16 tháng 10 năm 2064

Thứ Năm, 16/10/2064 dương lịch là ngày 7 tháng Chín năm Giáp Thân — ngày Quý Mùi, tháng Giáp Tuất.

16/10/2064
DƯƠNG LỊCH16Thứ Năm
Tháng 10/2064
ÂM LỊCH7Tháng Chín (đủ)
Năm Giáp Thân
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Mùi
Nạp âm
Dương Liễu Mộc
Tháng / Năm
Giáp Tuất / Giáp Thân
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Ất Sửu, Tân Sửu, Đinh Hợi, Đinh Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Thiên Ân, Tứ Tướng. Sao xấu: Nguyệt Hình, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Tỉnh (Mộc) — Tốt

Tốt cho xây nhà, thi cử, công danh, cưới hỏi. Kỵ an táng.

Thần trực ngày: Chu Tước

Lịch tháng 10/2064

T2T3T4T5T6T7CN
121222323424525
626727828929101/9112123
1341451561671781891910
20112112221323142415/925162617
27182819292030213122

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 16/10/2064 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 16 tháng 10 năm 2064 dương lịch là ngày 7 tháng Chín năm Giáp Thân âm lịch, tức ngày Quý Mùi, tháng Giáp Tuất.
Ngày 16/10/2064 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thu, sao Tỉnh. Nên: Cúng tế, Bắt giữ, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 16/10/2064 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)