Đại Cát

Lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 2064

Thứ Sáu, 31/10/2064 dương lịch là ngày 22 tháng Chín năm Giáp Thân — ngày Mậu Tuất, tháng Giáp Tuất.

31/10/2064
DƯƠNG LỊCH31Thứ Sáu
Tháng 10/2064
ÂM LỊCH22Tháng Chín (đủ)
Năm Giáp Thân
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Mậu Tuất
Nạp âm
Bình Địa Mộc
Tháng / Năm
Giáp Tuất / Giáp Thân
Tiết khí
Sương giáng — sương mù xuất hiện
Tuổi xung
Canh Thìn, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Ngưu (Kim) — Xấu

Cưới hỏi, kinh doanh bất lợi, hao tổn sức lực và tài sản.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Lịch tháng 10/2064

T2T3T4T5T6T7CN
121222323424525
626727828929101/9112123
1341451561671781891910
20112112221323142415/925162617
27182819292030213122

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 31/10/2064 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 31 tháng 10 năm 2064 dương lịch là ngày 22 tháng Chín năm Giáp Thân âm lịch, tức ngày Mậu Tuất, tháng Giáp Tuất.
Ngày 31/10/2064 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Kiến, sao Ngưu. Nên: Xuất hành, Yến tiệc, Xây dựng, Nhậm chức, Nhận người, Dựng cột, gác đòn. Không nên: Kết hôn, Cưới hỏi.
Giờ hoàng đạo ngày 31/10/2064 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)