Đại Cát

Lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 2064

Thứ Năm, 9/10/2064 dương lịch là ngày 29 tháng Tám năm Giáp Thân — ngày Bính Tý, tháng Quý Dậu.

9/10/2064
DƯƠNG LỊCH9Thứ Năm
Tháng 10/2064
ÂM LỊCH29Tháng Tám (thiếu)
Năm Giáp Thân
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Tý
Nạp âm
Giản Hạ Thủy
Tháng / Năm
Quý Dậu / Giáp Thân
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Canh Ngọ, Mậu Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Đức, Thời Đức. Sao xấu: Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Khuê (Mộc) — Xấu

Nửa tốt nửa xấu: tốt cho phúc lộc, hôn nhân; xấu cho khai trương, động thổ, an táng.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Lịch tháng 10/2064

T2T3T4T5T6T7CN
121222323424525
626727828929101/9112123
1341451561671781891910
20112112221323142415/925162617
27182819292030213122

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 9/10/2064 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 9 tháng 10 năm 2064 dương lịch là ngày 29 tháng Tám năm Giáp Thân âm lịch, tức ngày Bính Tý, tháng Quý Dậu.
Ngày 9/10/2064 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Mãn, sao Khuê. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Cắt tóc, Lễ đội mũ, Sửa sang nhà, Đào mương, Đào giếng.
Giờ hoàng đạo ngày 9/10/2064 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)