Đại Cát

Lịch âm ngày 16 tháng 2 năm 1989

Thứ Năm, 16/2/1989 dương lịch là ngày 11 tháng Giêng năm Kỷ Tỵ — ngày Đinh Mùi, tháng Bính Dần.

16/2/1989
DƯƠNG LỊCH16Thứ Năm
Tháng 2/1989
ÂM LỊCH11Tháng Giêng (đủ)
Năm Kỷ Tỵ
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Mùi
Nạp âm
Thiên Hà Thủy
Tháng / Năm
Bính Dần / Kỷ Tỵ
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Kỷ Sửu, Tân Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Đức, Tứ Tướng. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Tỉnh (Mộc) — Tốt

Tốt cho xây nhà, thi cử, công danh, cưới hỏi. Kỵ an táng.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Lịch tháng 2/1989

T2T3T4T5T6T7CN
125226327428529
61/1728394105116127
13814915101611171218131914
2015/1211622172318241925202621
27222823

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 16/2/1989 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 16 tháng 2 năm 1989 dương lịch là ngày 11 tháng Giêng năm Kỷ Tỵ âm lịch, tức ngày Đinh Mùi, tháng Bính Dần.
Ngày 16/2/1989 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Chấp, sao Tỉnh. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 16/2/1989 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)