Đại Cát

Lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 1989

Thứ Hai, 27/2/1989 dương lịch là ngày 22 tháng Giêng năm Kỷ Tỵ — ngày Mậu Ngọ, tháng Bính Dần.

27/2/1989
DƯƠNG LỊCH27Thứ Hai
Tháng 2/1989
ÂM LỊCH22Tháng Giêng (đủ)
Năm Kỷ Tỵ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày thầy thuốc Việt Nam
Ngày
Mậu Ngọ
Nạp âm
Thiên Thượng Hỏa
Tháng / Năm
Bính Dần / Kỷ Tỵ
Tiết khí
Vũ thủy — mưa ẩm
Tuổi xung
Bính Tý, Giáp Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tam Hợp, Thời Đức. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Định

Tốt cho cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc. Xấu cho kiện tụng, tranh chấp, chữa bệnh.

Sao Tâm (Thái Âm) — Xấu

Làm ăn dễ thua lỗ, hôn nhân bất lợi, dễ thị phi kiện tụng.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Ngày 27/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 27/2 →

Lịch tháng 2/1989

T2T3T4T5T6T7CN
125226327428529
61/1728394105116127
13814915101611171218131914
2015/1211622172318241925202621
27222823

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 27/2/1989 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 27 tháng 2 năm 1989 dương lịch là ngày 22 tháng Giêng năm Kỷ Tỵ âm lịch, tức ngày Mậu Ngọ, tháng Bính Dần.
Ngày 27/2/1989 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Định, sao Tâm. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Yến tiệc, Xây dựng, Chữa bệnh, Nhậm chức. Không nên: Kết hôn, Cưới hỏi.
Giờ hoàng đạo ngày 27/2/1989 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)