Đại Cát

Lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 1989

Thứ Năm, 9/2/1989 dương lịch là ngày 4 tháng Giêng năm Kỷ Tỵ — ngày Canh Tý, tháng Bính Dần.

9/2/1989
DƯƠNG LỊCH9Thứ Năm
Tháng 2/1989
ÂM LỊCH4Tháng Giêng (đủ)
Năm Kỷ Tỵ
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Hội đền Hai Bà Trưng
Ngày
Canh Tý
Nạp âm
Bích Thượng Thổ
Tháng / Năm
Bính Dần / Kỷ Tỵ
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Nhâm Ngọ, Bính Ngọ, Giáp Thân, Giáp Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Khuê (Mộc) — Xấu

Nửa tốt nửa xấu: tốt cho phúc lộc, hôn nhân; xấu cho khai trương, động thổ, an táng.

Thần trực ngày: Thanh Long

Lịch tháng 2/1989

T2T3T4T5T6T7CN
125226327428529
61/1728394105116127
13814915101611171218131914
2015/1211622172318241925202621
27222823

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 9/2/1989 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 9 tháng 2 năm 1989 dương lịch là ngày 4 tháng Giêng năm Kỷ Tỵ âm lịch, tức ngày Canh Tý, tháng Bính Dần.
Ngày 9/2/1989 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Khai, sao Khuê. Nên: Cúng tế, Nhập học, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 9/2/1989 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)