Đại Cát

Lịch âm ngày 16 tháng 2 năm 2099

Thứ Hai, 16/2/2099 dương lịch là ngày 27 tháng Giêng năm Kỷ Mùi — ngày Giáp Thân, tháng Bính Dần.

16/2/2099
DƯƠNG LỊCH16Thứ Hai
Tháng 2/2099
ÂM LỊCH27Tháng Giêng (đủ)
Năm Kỷ Mùi
Ngày xấu
Hôm nay
Ngày
Giáp Thân
Nạp âm
Tuyền Trung Thủy
Tháng / Năm
Bính Dần / Kỷ Mùi
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Mậu Dần, Bính Dần, Canh Ngọ, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Tuế Đức. Sao xấu: Nguyệt Phá, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Tất (Thái Âm) — Tốt

Nhà cửa khang trang, chăn nuôi phát đạt, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Lịch tháng 2/2099

T2T3T4T5T6T7CN
112
213314415/1516617718819
920102111221223132414251526
1627172818291930201/2212223
234245256267278289

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 16/2/2099 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 16 tháng 2 năm 2099 dương lịch là ngày 27 tháng Giêng năm Kỷ Mùi âm lịch, tức ngày Giáp Thân, tháng Bính Dần.
Ngày 16/2/2099 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu. Trực Phá, sao Tất. Nên: Chữa bệnh, Phá dỡ, Nhập trạch. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 16/2/2099 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)