Đại Cát

Lịch âm ngày 16 tháng 3 năm 2097

Thứ Bảy, 16/3/2097 dương lịch là ngày 3 tháng Hai năm Đinh Tỵ — ngày Nhâm Dần, tháng Quý Mão.

16/3/2097
DƯƠNG LỊCH16Thứ Bảy
Tháng 3/2097
ÂM LỊCH3Tháng Hai (thiếu)
Năm Đinh Tỵ
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Nhâm Dần
Nạp âm
Kim Bạch Kim
Tháng / Năm
Quý Mão / Đinh Tỵ
Tiết khí
Kinh trập — sâu nở
Tuổi xung
Canh Thân, Bính Thân, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức, Thiên Y. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Vị (Thổ) — Tốt

Xây dựng cát lợi, vinh hoa phú quý, buôn bán thuận lợi.

Thần trực ngày: Thanh Long

Lịch tháng 3/2097

T2T3T4T5T6T7CN
118219320
4215226237248259261027
112812291330141/2152163174
18519620721822923102411
2512261327142815/2291630173118

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 16/3/2097 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 16 tháng 3 năm 2097 dương lịch là ngày 3 tháng Hai năm Đinh Tỵ âm lịch, tức ngày Nhâm Dần, tháng Quý Mão.
Ngày 16/3/2097 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Bế, sao Vị. Nên: Cưới hỏi, Xây dựng, Chữa bệnh, Đắp đê, Lấp hang, Bồi tường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Kê giường, Làm giấy tờ, Nhậm chức.
Giờ hoàng đạo ngày 16/3/2097 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)