Đại Cát

Lịch âm ngày 16 tháng 8 năm 2093

Chủ Nhật, 16/8/2093 dương lịch là ngày 25 tháng Sáu nhuận năm Quý Sửu — ngày Giáp Dần, tháng Kỷ Mùi.

16/8/2093
DƯƠNG LỊCH16Chủ Nhật
Tháng 8/2093
ÂM LỊCH25Tháng Sáu nhuận (đủ)
Năm Quý Sửu
Ngày xấu
Hôm nay
Ngày
Giáp Dần
Nạp âm
Đại Khê Thủy
Tháng / Năm
Kỷ Mùi / Quý Sửu
Tiết khí
Lập thu — bắt đầu mùa thu
Tuổi xung
Mậu Thân, Bính Thân, Canh Ngọ, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Phá, Nguyệt Hình, Tứ Phế.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Tinh (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho cưới hỏi, riêng xây dựng tốt.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 16/8 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 16/8 →

Lịch tháng 8/2093

T2T3T4T5T6T7CN
110211
312413514615/6N716817918
1019112012211322142315241625
17261827192820292130221/7232
243254265276287298309
3110

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 16/8/2093 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 16 tháng 8 năm 2093 dương lịch là ngày 25 tháng Sáu nhuận năm Quý Sửu âm lịch, tức ngày Giáp Dần, tháng Kỷ Mùi.
Ngày 16/8/2093 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu. Trực Phá, sao Tinh. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Kỵ mọi việc.
Giờ hoàng đạo ngày 16/8/2093 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)