Đại Cát

Lịch âm ngày 16 tháng 9 năm 1907

Thứ Hai, 16/9/1907 dương lịch là ngày 9 tháng Tám năm Đinh Mùi — ngày Mậu Thìn, tháng Kỷ Dậu.

16/9/1907
DƯƠNG LỊCH16Thứ Hai
Tháng 9/1907
ÂM LỊCH9Tháng Tám (thiếu)
Năm Đinh Mùi
Ngày bình thường
Hôm nay
Hội chọi trâu Đồ Sơn
Ngày
Mậu Thìn
Nạp âm
Đại Lâm Mộc
Tháng / Năm
Kỷ Dậu / Đinh Mùi
Tiết khí
Bạch lộ — nắng nhạt
Tuổi xung
Canh Tuất, Bính Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Lục Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Tất (Thái Âm) — Tốt

Nhà cửa khang trang, chăn nuôi phát đạt, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Lịch tháng 9/1907

T2T3T4T5T6T7CN
124
22532642752862973081/8
92103114125136147158
169171018111912201321142215/8
2316241725182619272028212922
3023

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 16/9/1907 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 16 tháng 9 năm 1907 dương lịch là ngày 9 tháng Tám năm Đinh Mùi âm lịch, tức ngày Mậu Thìn, tháng Kỷ Dậu.
Ngày 16/9/1907 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Nguy, sao Tất. Nên: Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 16/9/1907 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)