Đại Cát

Lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 1907

Thứ Tư, 4/9/1907 dương lịch là ngày 27 tháng Bảy năm Đinh Mùi — ngày Bính Thìn, tháng Mậu Thân.

4/9/1907
DƯƠNG LỊCH4Thứ Tư
Tháng 9/1907
ÂM LỊCH27Tháng Bảy (đủ)
Năm Đinh Mùi
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Thìn
Nạp âm
Sa Trung Thổ
Tháng / Năm
Mậu Thân / Đinh Mùi
Tiết khí
Xử thử — mưa ngâu
Tuổi xung
Mậu Tuất, Nhâm Tuất, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Hỷ. Sao xấu: Nguyệt Yếm, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Cơ (Thủy) — Tốt

Tương lai sáng sủa, nhà cửa khang trang, thịnh vượng.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Lịch tháng 9/1907

T2T3T4T5T6T7CN
124
22532642752862973081/8
92103114125136147158
169171018111912201321142215/8
2316241725182619272028212922
3023

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 4/9/1907 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 4 tháng 9 năm 1907 dương lịch là ngày 27 tháng Bảy năm Đinh Mùi âm lịch, tức ngày Bính Thìn, tháng Mậu Thân.
Ngày 4/9/1907 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thành, sao Cơ. Nên: Nhập học. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 4/9/1907 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)