Đại Cát

Lịch âm ngày 22 tháng 9 năm 1907

Chủ Nhật, 22/9/1907 dương lịch là ngày 15 tháng Tám năm Đinh Mùi — ngày Giáp Tuất, tháng Kỷ Dậu.

22/9/1907
DƯƠNG LỊCH22Chủ Nhật
Tháng 9/1907
ÂM LỊCH15Tháng Tám (thiếu)
Năm Đinh Mùi
Ngày bình thường
Hôm nay
Tết trung thu
Ngày
Giáp Tuất
Nạp âm
Sơn Đầu Hỏa
Tháng / Năm
Kỷ Dậu / Đinh Mùi
Tiết khí
Bạch lộ — nắng nhạt
Tuổi xung
Nhâm Thìn, Canh Thìn, Canh Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Hại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Tinh (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho cưới hỏi, riêng xây dựng tốt.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Văn khấn cho ngày này

Ngày 22/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 22/9 →

Lịch tháng 9/1907

T2T3T4T5T6T7CN
124
22532642752862973081/8
92103114125136147158
169171018111912201321142215/8
2316241725182619272028212922
3023

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 22/9/1907 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 22 tháng 9 năm 1907 dương lịch là ngày 15 tháng Tám năm Đinh Mùi âm lịch, tức ngày Giáp Tuất, tháng Kỷ Dậu.
Ngày 22/9/1907 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Trừ, sao Tinh. Nên: Tắm gội, Cắt tóc, Dọn dẹp nhà, Giải trừ, Trang điểm, Cắt móng. Không nên: Yến tiệc, Cưới hỏi, Chữa bệnh, Làm giấy tờ, Nhậm chức, Nhận người.
Giờ hoàng đạo ngày 22/9/1907 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)