Đại Cát

Lịch âm ngày 16 tháng 9 năm 2092

Thứ Ba, 16/9/2092 dương lịch là ngày 15 tháng Tám năm Nhâm Tý — ngày Canh Thìn, tháng Kỷ Dậu.

16/9/2092
DƯƠNG LỊCH16Thứ Ba
Tháng 9/2092
ÂM LỊCH15Tháng Tám (thiếu)
Năm Nhâm Tý
Ngày bình thường
Hôm nay
Tết trung thu
Ngày
Canh Thìn
Nạp âm
Bạch Lạp Kim
Tháng / Năm
Kỷ Dậu / Nhâm Tý
Tiết khí
Bạch lộ — nắng nhạt
Tuổi xung
Giáp Tuất, Mậu Tuất, Giáp Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Nguyệt Đức, Lục Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Dực (Hỏa) — Tốt

Vượng tài lộc, con cháu giàu sang; xây dựng, cưới hỏi cát lợi.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Văn khấn cho ngày này

Lịch tháng 9/2092

T2T3T4T5T6T7CN
13021/83243546576
87981091110121113121413
15141615/817161817191820192120
2221232224232524262527262827
29283029

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 16/9/2092 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 16 tháng 9 năm 2092 dương lịch là ngày 15 tháng Tám năm Nhâm Tý âm lịch, tức ngày Canh Thìn, tháng Kỷ Dậu.
Ngày 16/9/2092 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Nguy, sao Dực. Nên: Cúng tế, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 16/9/2092 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)