Đại Cát

Lịch âm ngày 17 tháng 1 năm 1940

Thứ Tư, 17/1/1940 dương lịch là ngày 9 tháng Chạp năm Kỷ Mão — ngày Kỷ Mùi, tháng Đinh Sửu.

17/1/1940
DƯƠNG LỊCH17Thứ Tư
Tháng 1/1940
ÂM LỊCH9Tháng Chạp (đủ)
Năm Kỷ Mão
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Mùi
Nạp âm
Thiên Thượng Hỏa
Tháng / Năm
Đinh Sửu / Kỷ Mão
Tiết khí
Tiểu hàn — rét nhẹ
Tuổi xung
Đinh Sửu, Ất Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Tuế Đức Hợp. Sao xấu: Nguyệt Phá.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Bích (Thủy) — Tốt

Tốt cho mai táng, hôn nhân, buôn bán, xây cất.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Ngày 17/1 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 17/1 →

Lịch tháng 1/1940

T2T3T4T5T6T7CN
122223324425526627728
82991/12102113124135146
1571681791810191120122113
22142315/1224162517261827192820
292130223123

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 17/1/1940 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 17 tháng 1 năm 1940 dương lịch là ngày 9 tháng Chạp năm Kỷ Mão âm lịch, tức ngày Kỷ Mùi, tháng Đinh Sửu.
Ngày 17/1/1940 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Phá, sao Bích. Nên: Chữa bệnh, Phá dỡ, Nhập trạch. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 17/1/1940 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)