Đại Cát

Lịch âm ngày 28 tháng 1 năm 1940

Chủ Nhật, 28/1/1940 dương lịch là ngày 20 tháng Chạp năm Kỷ Mão — ngày Canh Ngọ, tháng Đinh Sửu.

28/1/1940
DƯƠNG LỊCH28Chủ Nhật
Tháng 1/1940
ÂM LỊCH20Tháng Chạp (đủ)
Năm Kỷ Mão
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Canh Ngọ
Nạp âm
Lộ Bàng Thổ
Tháng / Năm
Đinh Sửu / Kỷ Mão
Tiết khí
Đại hàn — rét đậm
Tuổi xung
Nhâm Tý, Bính Tý, Giáp Thân, Giáp Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Đức. Sao xấu: Nguyệt Hại, Đại Thời.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Tinh (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho cưới hỏi, riêng xây dựng tốt.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Ngày 28/1 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 28/1 →

Lịch tháng 1/1940

T2T3T4T5T6T7CN
122223324425526627728
82991/12102113124135146
1571681791810191120122113
22142315/1224162517261827192820
292130223123

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 28/1/1940 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 28 tháng 1 năm 1940 dương lịch là ngày 20 tháng Chạp năm Kỷ Mão âm lịch, tức ngày Canh Ngọ, tháng Đinh Sửu.
Ngày 28/1/1940 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Chấp, sao Tinh. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Lễ đội mũ, Nhận người, Kinh doanh, Khai trương, Nhập tài.
Giờ hoàng đạo ngày 28/1/1940 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)