Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 1940

Tháng 1/1940 dương lịch bắt đầu từ ngày 22/11 âm lịch và kết thúc ngày 23/12 âm lịch (năm Kỷ Mão).

T2T3T4T5T6T7CN
122223324425526627728
82991/12102113124135146
1571681791810191120122113
22142315/1224162517261827192820
292130223123

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/1940

Xem ngày tốt tháng 1/1940

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/1940

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Thứ Hai22/11Quý MãoNgày bình thường
2/1Thứ Ba23/11Giáp ThìnNgày bình thường
3/1Thứ Tư24/11Ất TỵNgày xấu
4/1Thứ Năm25/11Bính NgọNgày xấu
5/1Thứ Sáu26/11Đinh MùiNgày xấu
6/1Thứ Bảy27/11Mậu ThânNgày tốt
7/1Chủ Nhật28/11Kỷ DậuNgày tốt
8/1Thứ Hai29/11Canh TuấtNgày bình thường
9/1Thứ Ba1/12Tân HợiNgày tốt
10/1Thứ Tư2/12Nhâm TýNgày bình thường
11/1Thứ Năm3/12Quý SửuNgày xấu
12/1Thứ Sáu4/12Giáp DầnNgày bình thường
13/1Thứ Bảy5/12Ất MãoNgày tốt
14/1Chủ Nhật6/12Bính ThìnNgày xấu
15/1Thứ Hai7/12Đinh TỵNgày xấu
16/1Thứ Ba8/12Mậu NgọNgày bình thường
17/1Thứ Tư9/12Kỷ MùiNgày xấu
18/1Thứ Năm10/12Canh ThânNgày bình thường
19/1Thứ Sáu11/12Tân DậuNgày xấu
20/1Thứ Bảy12/12Nhâm TuấtNgày bình thường
21/1Chủ Nhật13/12Quý HợiNgày tốt
22/1Thứ Hai14/12Giáp TýNgày bình thường
23/1Thứ Ba15/12Ất SửuNgày xấu
24/1Thứ Tư16/12Bính DầnNgày bình thường
25/1Thứ Năm17/12Đinh MãoNgày tốt
26/1Thứ Sáu18/12Mậu ThìnNgày xấu
27/1Thứ Bảy19/12Kỷ TỵNgày tốt
28/1Chủ Nhật20/12Canh NgọNgày bình thường
29/1Thứ Hai21/12Tân MùiNgày xấu
30/1Thứ Ba22/12Nhâm ThânNgày bình thường
31/1Thứ Tư23/12Quý DậuNgày xấu