Đại Cát

Lịch âm ngày 17 tháng 11 năm 2002

Chủ Nhật, 17/11/2002 dương lịch là ngày 13 tháng Mười năm Nhâm Ngọ — ngày Kỷ Sửu, tháng Tân Hợi.

17/11/2002
DƯƠNG LỊCH17Chủ Nhật
Tháng 11/2002
ÂM LỊCH13Tháng Mười (thiếu)
Năm Nhâm Ngọ
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Sửu
Nạp âm
Tích Lịch Hỏa
Tháng / Năm
Tân Hợi / Nhâm Ngọ
Tiết khí
Lập đông — bắt đầu mùa đông
Tuổi xung
Đinh Mùi, Ất Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp. Sao xấu: Nguyệt Yếm, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Phòng (Thái Dương) — Tốt

Vượng tài sản, ruộng đất; tốt cho xây cất, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Lịch tháng 11/2002

T2T3T4T5T6T7CN
127228329
43051/1062738495106
1171281391410151116121713
18141915/1020162117221823192420
252126222723282429253026

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 17/11/2002 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 17 tháng 11 năm 2002 dương lịch là ngày 13 tháng Mười năm Nhâm Ngọ âm lịch, tức ngày Kỷ Sửu, tháng Tân Hợi.
Ngày 17/11/2002 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Mãn, sao Phòng. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Cắt tóc, Lễ đội mũ, Sửa sang nhà, Đào mương, Đào giếng.
Giờ hoàng đạo ngày 17/11/2002 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)