Đại Cát

Lịch âm ngày 17 tháng 4 năm 1902

Thứ Năm, 17/4/1902 dương lịch là ngày 10 tháng Ba năm Nhâm Dần — ngày Canh Ngọ, tháng Giáp Thìn.

17/4/1902
DƯƠNG LỊCH17Thứ Năm
Tháng 4/1902
ÂM LỊCH10Tháng Ba (đủ)
Năm Nhâm Dần
Ngày bình thường
Hôm nay
Giỗ tổ Hùng Vương
Ngày
Canh Ngọ
Nạp âm
Lộ Bàng Thổ
Tháng / Năm
Giáp Thìn / Nhâm Dần
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Nhâm Tý, Bính Tý, Giáp Thân, Giáp Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thời Đức, Nguyệt Ân. Sao xấu: Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Giác (Mộc) — Tốt

Chủ về thi cử đỗ đạt, gặp quý nhân, con cháu tốt lành, lợi cho cưới hỏi. Kỵ mai táng và xây mộ.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Lịch tháng 4/1902

T2T3T4T5T6T7CN
123224325426527628
72981/392103114125136
1471581691710181119122013
21142215/323162417251826192720
282129223023

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 17/4/1902 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 17 tháng 4 năm 1902 dương lịch là ngày 10 tháng Ba năm Nhâm Dần âm lịch, tức ngày Canh Ngọ, tháng Giáp Thìn.
Ngày 17/4/1902 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Mãn, sao Giác. Nên: Cúng tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 17/4/1902 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)